Vui lòng đợi trong giây lát
Bảng Màu Son Merzy Puffer Velvet Tint Và Cách Chọn Sắc Son Phù Hợp
Bảng màu son Merzy Puffer Velvet Tint trải rộng từ nude be, hồng đào, hồng gỗ đến đỏ thuần, cam gạch và đỏ vang trầm. Thay vì chỉ khác nhau về độ đậm, 10 mã màu còn được phân bố theo hai trục Warm–Cool và Light–Deep, giúp nàng dễ xác định sắc son phù hợp với undertone, phong cách trang điểm và hoàn cảnh sử dụng.
Dòng son mã SON272 có kết cấu velvet tint mềm mịn, dễ tán và tạo lớp hoàn thiện lì mờ. Theo thông tin sản phẩm từ JUNO, son lên màu rõ, hỗ trợ che phủ vân môi, hạn chế lem khi ăn uống nhẹ và vẫn giữ độ ẩm nhẹ để môi không có cảm giác khô căng quá mức.
Bảng màu hiện có 10 lựa chọn, bao gồm các nhóm nude, hồng, đỏ và cam. Số thứ tự không có mã 06 trong danh sách đang hiển thị, nhưng các mã còn lại được JUNO cung cấp đầy đủ từ 01 đến 11.
Biểu đồ màu chính thức đặt các sắc son trên hai trục: màu sáng đến màu trầm và thiên ấm đến thiên lạnh. Vị trí này giúp người dùng không chỉ nhìn tên màu mà còn hiểu sắc son sẽ tạo cảm giác nhẹ, tươi hay sâu trên tổng thể makeup.
Bảng Màu Son Merzy Puffer Velvet Tint
| Mã màu | Tên màu | Mô tả từ JUNO | Vị trí màu tương đối | Phong cách gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| 01 | Femme Fatale | Đỏ thuần nổi bật | Sáng, gần trung tính | Makeup cổ điển, đi làm, sự kiện |
| 02 | Merlot | Đỏ ớt chili cá tính | Trầm, hơi thiên ấm | Trang điểm sắc nét, ăn tối, chụp hình |
| 03 | Auburn Whisper | Đỏ ánh quế ấm áp | Thiên ấm, độ đậm vừa | Makeup tông nâu, cam đất, mùa thu |
| 04 | Serendipity | Nude be thanh lịch | Sáng, hơi thiên lạnh | Makeup nhẹ, công sở, phối cùng má hồng |
| 05 | Devotion | Hồng gỗ thời thượng | Thiên lạnh, sáng vừa | Trang điểm thanh lịch, nữ tính hiện đại |
| 07 | Love Sick | Hồng đào trầm nhẹ nhàng | Độ đậm vừa, gần trung tính | Makeup hằng ngày, đi học, cà phê |
| 08 | Unknown | Cánh hồng khô tinh tế | Thiên lạnh, độ đậm vừa | Makeup hồng lạnh, công sở, gặp gỡ |
| 09 | Savage | Đỏ ánh đào tươi tắn | Thiên lạnh và trầm | Makeup nổi bật, đi chơi, chụp hình |
| 10 | Heat Wave | Cam gạch trendy | Thiên ấm và trầm | Makeup cam nâu, trang phục trung tính |
| 11 | Addiction | Đỏ vang trầm quyến rũ | Thiên ấm, thuộc nhóm trầm nhất | Tiệc tối, makeup sắc sảo, trang phục tối màu |
Chọn nhanh: ưu tiên 04, 05 hoặc 07 nếu nàng muốn màu son nhẹ và dễ dùng hằng ngày; chọn 01, 03 hoặc 08 khi cần sắc độ rõ nhưng vẫn linh hoạt; cân nhắc 02, 09, 10 hoặc 11 nếu muốn đôi môi trở thành điểm nhấn chính.
Undertone là sắc độ nền của làn da, thường được chia thành thiên ấm, thiên lạnh hoặc trung tính. Đây là một gợi ý hữu ích khi chọn son, nhưng không phải quy tắc bắt buộc. Màu nền môi, lớp nền trang điểm và phong cách cá nhân vẫn có thể làm sắc son thể hiện khác nhau.
Theo biểu đồ màu của JUNO, các sắc nằm về phía Warm gồm 03 Auburn Whisper, 10 Heat Wave và 11 Addiction. Mã 02 Merlot cũng nằm gần phía ấm nhưng có độ sâu rõ hơn.
03 Auburn Whisper là đỏ ánh quế, phù hợp với makeup nâu, cam đất hoặc má hồng ấm. Màu có độ đậm vừa nên dễ sử dụng hơn các sắc vang quá sâu.
10 Heat Wave là cam gạch, tạo cảm giác tươi nhưng vẫn có chiều sâu. Đây là lựa chọn phù hợp khi nàng thường dùng phấn má cam, mắt nâu hoặc trang phục be, kem và denim.
11 Addiction là đỏ vang trầm, phù hợp với makeup buổi tối hoặc những ngày muốn đôi môi trở thành điểm nhấn. Khi dùng màu này, phần mắt và má có thể được tiết chế để khuôn mặt không quá nặng.
Các mã nghiêng về phía Cool trên biểu đồ gồm 04 Serendipity, 05 Devotion, 08 Unknown và 09 Savage.
05 Devotion mang sắc hồng gỗ, phù hợp với makeup hồng trung tính hoặc hồng lạnh. Màu tạo cảm giác chỉn chu nhưng không đậm như nhóm đỏ vang.
08 Unknown là cánh hồng khô, thích hợp với phong cách trang điểm dịu, má hồng rose và trang phục xám, trắng hoặc pastel lạnh.
09 Savage là đỏ ánh đào nhưng nằm ở vùng màu sâu và thiên lạnh trên biểu đồ. Sắc son có thể tạo điểm nhấn rõ hơn 05 và 08, phù hợp với đi chơi hoặc chụp hình.
01 Femme Fatale, 02 Merlot và 07 Love Sick nằm tương đối gần trục trung tâm. Đây là nhóm đáng cân nhắc khi nàng không xác định rõ undertone hoặc muốn một màu ít nghiêng hẳn về ấm hay lạnh.
01 Femme Fatale là đỏ thuần, phù hợp với nhiều phong cách từ đánh lòng môi đến full môi. Sắc đỏ giúp gương mặt có điểm nhấn ngay cả khi phần mắt được trang điểm nhẹ.
07 Love Sick là hồng đào trầm, dễ dùng hơn với makeup hằng ngày. Màu nằm giữa nhóm sáng và trầm, phù hợp khi nàng muốn môi có sắc nhưng không quá nổi bật.
02 Merlot có độ sâu rõ hơn, phù hợp với người thích sắc đỏ cá tính nhưng chưa muốn chuyển sang đỏ vang trầm như 11 Addiction.
Các màu nằm gần phía Light phù hợp với kiểu makeup nhẹ, nền trong và má hồng được xử lý rõ. 04 Serendipity là sắc nude be nên cần được cân bằng bằng má hồng hoặc trang điểm mắt để khuôn mặt không thiếu điểm nhấn.
05 Devotion có sắc hồng gỗ rõ hơn 04, phù hợp với môi trường công sở hoặc trang phục thanh lịch. 01 Femme Fatale là màu sáng nhưng có sắc đỏ nổi bật, thích hợp khi nàng muốn makeup đơn giản mà khuôn mặt vẫn tươi.
Đây là nhóm dễ chuyển đổi giữa đánh lòng môi và full môi. 07 Love Sick phù hợp với makeup tự nhiên, 08 Unknown nghiêng về hồng lạnh, còn 03 Auburn Whisper phù hợp với bảng màu nâu ấm.
Nếu chỉ muốn chọn một màu dùng được trong nhiều hoàn cảnh, nhóm độ đậm trung bình thường dễ thích nghi hơn nude quá nhạt hoặc đỏ quá sâu.
Những màu này tạo điểm nhấn rõ và phù hợp khi trang phục hoặc lớp nền cần thêm chiều sâu. 10 Heat Wave thiên cam gạch, 11 Addiction là đỏ vang, 02 Merlot là đỏ ớt chili và 09 Savage mang sắc đỏ ánh đào.
Khi đánh full môi, nhóm màu trầm tạo đường viền rõ hơn. Khi đánh lòng môi và tán mỏng ra ngoài, sắc độ có thể được làm mềm để phù hợp với trang điểm ban ngày.
04 Serendipity, 05 Devotion và 07 Love Sick là ba lựa chọn dễ đưa vào trang điểm hằng ngày. Trong đó, 04 thiên về nude, 05 là hồng gỗ và 07 mang sắc hồng đào trầm.
Nếu dùng 04 Serendipity, nàng nên thêm má hồng và kẻ chân mày vừa đủ để tổng thể không bị nhạt. Với 05 hoặc 07, chỉ cần nền mỏng và má hồng cùng tông đã có thể tạo diện mạo cân đối.
01 Femme Fatale phù hợp khi cần sắc đỏ rõ và chỉn chu. 05 Devotion cùng 08 Unknown nhẹ hơn, dễ kết hợp với sơ mi, blazer hoặc trang phục công sở màu trung tính.
Nàng có thể đánh một lớp mỏng, tán mềm viền môi để màu không quá sắc. Nếu cần chuyển sang buổi gặp gỡ sau giờ làm, chỉ cần chồng thêm lớp son ở giữa và viền môi.
02 Merlot, 09 Savage và 10 Heat Wave tạo điểm nhấn rõ trên ảnh. 09 có sắc đỏ ánh đào, 10 là cam gạch, còn 02 nghiêng về đỏ chili cá tính.
Khi màu môi đã nổi bật, phần mắt có thể dùng nâu, xám hoặc eyeliner mảnh. Cách này giúp khuôn mặt có điểm tập trung mà không có quá nhiều chi tiết cạnh tranh.
11 Addiction là màu trầm nhất trong bảng màu, phù hợp với tiệc tối, trang phục đen, đỏ hoặc ánh kim. 02 Merlot cũng là lựa chọn đáng cân nhắc nếu nàng muốn sắc đỏ mạnh nhưng nhẹ hơn đỏ vang.
Với nhóm màu trầm, viền môi cần được xử lý gọn. Nàng có thể dùng đầu cọ son để đi theo dáng môi, sau đó bổ sung màu vào phần giữa.
Son Kem Lì Merzy Puffer Velvet Tint
Theo mô tả từ JUNO, son có kết cấu velvet tint mềm mịn, dễ tán và tiệp môi nhanh. Lớp hoàn thiện lì mờ nhưng vẫn giữ độ ẩm nhẹ, không tạo cảm giác quá bết hoặc nặng môi.
Để màu son thể hiện đều hơn, nàng có thể lau sạch lớp dưỡng dư trước khi thoa. Với môi có nhiều vùng khô, nên dưỡng trước và để sản phẩm thấm trong vài phút.
Cách đánh này phù hợp với 04, 05, 07 hoặc những màu trầm cần được làm mềm. Hiệu ứng viền mờ giúp lớp son gần với phong cách trang điểm tự nhiên.
Đánh full môi phù hợp với 01, 02, 09, 10 và 11 khi nàng muốn sắc son được thể hiện rõ. Nên đợi lớp đầu ổn định trước khi bổ sung lớp tiếp theo.
Sản phẩm hiện có 10 màu gồm 01, 02, 03, 04, 05, 07, 08, 09, 10 và 11, trải rộng từ nude be, hồng đào, hồng gỗ đến đỏ thuần, cam gạch và đỏ vang.
Phần mô tả của JUNO gọi 04 Serendipity là nude be thanh lịch, trong khi hình ảnh màu thể hiện tên hồng be. Đây là sắc son sáng, phù hợp với makeup nhẹ và nên kết hợp cùng má hồng để gương mặt cân đối hơn.
04 Serendipity, 05 Devotion và 07 Love Sick là các lựa chọn dễ sử dụng hằng ngày. 04 thiên nude, 05 là hồng gỗ và 07 mang sắc hồng đào trầm.
02 Merlot, 09 Savage, 10 Heat Wave và 11 Addiction có sắc độ sâu hơn. Đây là nhóm phù hợp với đi chơi, chụp hình, ăn tối hoặc những phong cách trang điểm cần đôi môi làm điểm nhấn.
Son Merzy Puffer Velvet Tint mang đến đủ lựa chọn từ nude nhẹ, hồng trung tính đến đỏ và cam trầm. Thay vì chỉ chọn theo tên màu, nàng có thể dựa vào vị trí Warm–Cool, Light–Deep để thu hẹp nhóm màu phù hợp.
Khi tham khảo bảng màu son Merzy Puffer Velvet Tint, hãy bắt đầu bằng hiệu ứng mong muốn: màu sáng cho makeup nhẹ, sắc trung bình cho nhu cầu hằng ngày và màu trầm khi cần điểm nhấn. Màu thực tế có thể thay đổi theo nền môi và ánh sáng, vì vậy nàng nên đối chiếu thêm ảnh màu trước khi lựa chọn.
Bài viết liên quan
Đến Showroom mua đồ ngay!
Mua sắm theo
Danh mục